operating surgeon
Định nghĩa
Danh từ: Bác sĩ phẫu thuật chính – một bác sĩ chuyên khoa thực hiện các ca phẫu thuật, đặc biệt là người trực tiếp tiến hành thao tác mổ trong một ca phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật chính cẩn thận rạch đường mổ đầu tiên.)
- (Trước ca phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật chính đã giải thích quy trình cho bệnh nhân.)
- (Đội ngũ y tá đã hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật chính trong suốt ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The role of the operating surgeon": vai trò của bác sĩ phẫu thuật chính, bao gồm việc đưa ra quyết định trong quá trình mổ.
- The operating surgeon is responsible for the success of the surgery. (Bác sĩ phẫu thuật chính chịu trách nhiệm về sự thành công của ca phẫu thuật.)
- "Operating surgeon vs. assisting surgeon": phân biệt giữa bác sĩ phẫu thuật chính và bác sĩ phụ mổ.
- The operating surgeon performed the critical steps, while the assisting surgeon held the retractors. (Bác sĩ phẫu thuật chính thực hiện các bước quan trọng, trong khi bác sĩ phụ mổ giữ các dụng cụ kéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật nói chung.
- He is a renowned surgeon. (Ông ấy là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.)
- Operating room (danh từ): phòng mổ.
- The operating room was sterilized before the surgery. (Phòng mổ đã được khử trùng trước ca phẫu thuật.)
- Surgery (danh từ): phẫu thuật, ca mổ hoặc ngành ngoại khoa.
- She underwent emergency surgery. (Cô ấy đã trải qua một ca phẫu thuật khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Primary surgeon: bác sĩ phẫu thuật chính (thường dùng trong bối cảnh y tế chuyên ngành).
- Lead surgeon: bác sĩ phẫu thuật trưởng (nhấn mạnh vai trò chỉ đạo).
- Attending surgeon: bác sĩ phẫu thuật phụ trách (thường là người có thẩm quyền cao nhất trong ca mổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Operate on: phẫu thuật cho ai đó.
- The operating surgeon will operate on the patient tomorrow. (Bác sĩ phẫu thuật chính sẽ phẫu thuật cho bệnh nhân vào ngày mai.)
- Carry out: tiến hành (một ca phẫu thuật).
- The operating surgeon carried out the procedure with precision. (Bác sĩ phẫu thuật chính đã tiến hành quy trình một cách chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- Under the knife: trải qua phẫu thuật (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- The patient is nervous about going under the knife. (Bệnh nhân lo lắng về việc trải qua phẫu thuật.)